Dù khác biệt về tên gọi và ngoại hình, Liên Quân và Vương Giả Vinh Diệu thực chất dùng chung một hệ thống kỹ năng. Nếu bạn đã là cao thủ Liên Quân, bạn sẽ dễ dàng làm chủ HoK – Vương Giả Vinh Diệu nhờ bảng so sánh tướng liên quân và vương giả vinh diệu dưới đây.

Bảng so sánh tướng liên quân và vương giả vinh diệu
| STT | Tướng Liên Quân Mobile | Tướng Vương Giả Vinh Diệu | Đặc điểm kỹ năng tương đồng |
| I | NHÓM PHÁP SƯ | ||
| 1 | Tulen | Gia Cát Lượng | Nội tại bắn đạn, chiêu cuối kết liễu tầm xa. |
| 2 | Raz | Mai Shiranui | Pháp sư sát thủ, đẩy lùi và cấu rỉa liên tục. |
| 3 | Lauriel | Điêu Thuyền (HoK) | Lướt trong vòng tròn, gây sát thương chuẩn. |
| 4 | Điêu Thuyền (LQM) | Vương Chiêu Quân | Đóng băng diện rộng, mưa băng chiêu cuối. |
| 5 | Krixi | Tiểu Kiều | Hất tung, ném quạt, chiêu cuối mưa sao băng. |
| 6 | Natalya | An Kỳ Lạp | Dồn combo choáng và tia laser khổng lồ. |
| 7 | Veera | Đát Kỷ | Khống chế đơn mục tiêu và dồn sát thương một mục tiêu. |
| 8 | Aleister | Trương Lương | Khống chế cứng (áp chế) không thể hóa giải. |
| 9 | Gildur | Mặc Tử | Choáng tầm xa, chiêu cuối giam cầm xung quanh. |
| 10 | Ignis | Chu Du | Tạo các vùng lửa gây sát thương và khống chế. |
| 11 | Azzen’Ka | Chân Lạc | Pháp sư kiểm soát, hóa đá/đóng băng kẻ địch. |
| 12 | Kahlii | Tần Thủy Hoàng | Xả hàng nghìn mũi tên/kiếm tầm xa. |
| 13 | Jinna | Cao Tiệm Ly | Bật chiêu cuối lao vào giữa đội hình gây sát thương diện rộng. |
| 14 | Mganga | Biển Thước | Tích dấu ấn độc để hồi máu hoặc gây sát thương. |
| 15 | Marja | Mị Nguyệt | Hút máu, hóa bóng để không bị chọn làm mục tiêu. |
| 16 | Paine | Tư Mã Ý | Áp sát tầm cực xa, gây sát thương phép bùng nổ. |
| 17 | Zata | Thượng Quan Uyển Nhi | Lướt liên tục để bay lên không trung gây sát thương. |
| 18 | Iggy | Thẩm Mộng Khê | Ném bom cấu rỉa tầm xa. |
| 19 | Yue | Can Tương Mạc Gia | Cấu rỉa theo đường chéo hình chữ X cực đau. |
| 20 | Preyta | Khương Tử Nha (Cũ) | Gồng chiêu gây sát thương cực lớn trên đường thẳng. |
| 21 | Sephera | Dương Ngọc Hoàn | Vừa gây sát thương vừa hồi máu diện rộng. |
| 22 | Ishar | Mễ Lai Địch | Triệu hồi thú/robot chiến đấu thay mình. |
| 23 | Dirak | Nữ Oa | Đẩy lùi, dựng tường và bắn laser toàn bản đồ. |
| 24 | Lorion | Tư Mã Ý / Mặc Tử | (Lối chơi độc đáo nhưng có nét tương đồng cơ chế điều khiển cầu). |
| II | NHÓM SÁT THỦ | ||
| 25 | Murad | Lý Bạch | Biến ảo, không thể bị chọn làm mục tiêu khi dùng chiêu. |
| 26 | Nakroth | Hàn Tín | Sát thủ cơ động nhất với nhiều lần lướt. |
| 27 | Ngộ Không | Tôn Ngộ Không | Tàng hình, đập chí mạng. |
| 28 | Quillen | A Kha | Tàng hình, chắc chắn chí mạng khi đánh sau lưng. |
| 29 | Kaine (Batman) | Lan Lăng Vương | Tàng hình thời gian dài, dồn sát thương bắt lẻ. |
| 30 | Kriknak | Nakoruru | Vồ mục tiêu từ trên không, dồn sát thương nhanh. |
| 31 | Enzo | Bách Lý Huyền Sách | Dùng xích móc kẻ địch và quật ra sau. |
| 32 | Butterfly | A Kha (Cũ) | Hồi chiêu ngay lập tức khi hạ hoặc phụ. |
| 33 | Zephys | Triệu Vân (HoK) | Nhảy vào hất tung, càng ít máu càng trâu. |
| 34 | Keera | Luna (Một phần) | (Cơ chế lướt và dồn sát thương ảo diệu). |
| 35 | Aoi | Vân Trung Quân (Bay) | Khả năng di chuyển địa hình đặc biệt. |
| III | NHÓM ĐẤU SĨ | ||
| 36 | Airi | Miyamoto Musashi | Cơ động, khống chế bằng chiêu cuối chỉ định. |
| 37 | Ryoma | Ukyo Tachibana | Đâm kiếm tầm trung, lướt ngược chiều. |
| 38 | Triệu Vân (LQM) | Điển Vi | Đấu sĩ sát thương chuẩn, tăng sức mạnh khi có mạng. |
| 39 | Maloch | Lữ Bố (HoK) | Quạt kiếm gây sát thương chuẩn và chiêu cuối nhảy xa. |
| 40 | Omen | Lão Phu Tử | Bắt trói kẻ địch trong một phạm vi nhỏ. |
| 41 | Arthur | Á Tháp Lỗ (Arthur) | Đấu sĩ dễ chơi, hồi phục tốt, gây choáng chỉ định. |
| 42 | Wonder Woman | Nhã Điển Na (Athena) | Lướt, tạo giáp và khống chế diện rộng. |
| 43 | Superman | Quan Vũ | Đẩy lùi liên tục khi ở trạng thái chạy nhanh. |
| 44 | Lu Bu | Tào Tháo | Bật chiêu cuối tăng mạnh hút máu và kháng hiệu ứng. |
| 45 | Arduin | Hạ Hầu Đôn | Có khiên, lướt và chiêu cuối quăng rìu áp sát. |
| 46 | Ormarr | Chung Vô Diệm | Có xác suất gây choáng trong mọi đòn đánh/kỹ năng. |
| 47 | Xeniel | Lưu Bang | Bay đến bảo vệ đồng đội ở bất cứ đâu trên bản đồ. |
| 48 | Roxie | Trình Diệu Kim (Hồi máu) | Càn quét giao tranh, chịu đòn tốt. |
| 49 | Veres | Đông Hoàng Thái Nhất | (Cơ chế xoay vòng xung quanh gây sát thương). |
| 50 | Richter | Lý Tín | Thay đổi trạng thái kỹ năng dựa trên địa hình. |
| 51 | Volkath | Quan Vũ (Một phần) | Cưỡi ngựa càn quét giao tranh. |
| 52 | Florentino | (Tướng độc quyền LQM) | Không có bản sao trực tiếp trong HoK. |
| IV | NHÓM XẠ THỦ | ||
| 53 | Violet | Tôn Thượng Hương | Lộn nhào và bắn cường hóa cực đau. |
| 54 | Valhein | Địch Nhân Kiệt | Bắn tốc độ cao, gây khống chế ngẫu nhiên/chỉ định. |
| 55 | Yorn | Lỗ Ban Số 7 | Nội tại bắn liên thanh, chiêu cuối bắn toàn bản đồ. |
| 56 | Tel’Annas | Hậu Nghệ | Tăng tầm đánh và làm chậm liên tục. |
| 57 | Slimz | Lý Nguyên Phương | (Cơ chế nội tại nổ dấu ấn). |
| 58 | Elsu | Bách Lý Thủ Ước | Bắn tỉa tầm cực xa và đặt mắt kiểm soát. |
| 59 | Hayate | Mã Khả Ba Ba | Cơ động, gây sát thương chuẩn trên diện rộng. |
| 60 | Laville | Hậu Nghệ (Mới) | Bắn nhanh và chiêu cuối choáng toàn bản đồ. |
| 61 | Stuart (Joker cũ) | Ngu Cơ | Miễn nhiễm sát thương vật lý, dồn combo vật lý. |
| 62 | Capheny | Mông Điềm (Một phần) | Thay đổi dạng súng để bắn. |
| 63 | Moren | Lưu Bị (Cũ) | Xạ thủ tầm gần, càng bắn càng trâu. |
| 64 | Lindis | Thành Cát Tư Hãn | Đi bụi tăng tốc độ và sát thương đòn đánh. |
| 65 | Thorne | (Tướng độc quyền LQM) | Cơ chế nạp đạn đặc biệt. |
| 66 | Celica | Hoàng Trung | Dựng pháo đài bắn tầm xa. |
| V | TRỢ THỦ / ĐỠ ĐÒN | ||
| 67 | Alice | Tôn Tẫn | Tăng tốc, tạo khiên và câm lặng diện rộng. |
| 68 | Chaugnar | Trang Tử | Giải khống chế cho toàn đội. |
| 69 | Cresht | Trương Phi | Biến hình khổng lồ, tạo giáp cực lớn. |
| 70 | Grakk | Chung Quỳ | Kéo kẻ địch từ xa về phía mình. |
| 71 | Toro | Liêm Pha | Trâu bò, miễn khống chế khi dùng chiêu. |
| 72 | Mina | Bạch Khởi | Khiêu khích kẻ địch tấn công mình. |
| 73 | Omega | Lưu Thiện | Gây choáng và sát thương lên cả công trình (trụ). |
| 74 | Lumburr | Thương | Hất tung đường thẳng, bảo vệ đồng đội tốt. |
| 75 | Teemee | Thái Ất Chân Nhân | Hồi sinh đồng đội vừa nằm xuống. |
| 76 | Rouie | Đại Kiều | Đưa đồng đội về nhà và triệu hồi ra giao tranh. |
| 77 | Aya | Yao | Nhập xác vào đồng đội để bảo vệ. |
| 78 | Krizzix | Quỷ Cốc Tử | Tàng hình cho cả đội và hút kẻ địch lại gần. |
| 79 | Helen (Payna cũ) | Thái Văn Cơ | Pháp sư hồi máu liên tục cho đồng minh. |
| 80 | Baldum | Khiên (Một phần) | Úp lồng giữ chân kẻ địch. |
| 81 | Thane | Hạng Vũ | Đẩy lùi kẻ địch và chiêu cuối sát thương chuẩn. |
Lời kết
Việc chuyển đổi từ Liên Quân sang HoK không hề khó nếu bạn nắm rõ các cặp tướng “song sinh” này. Chỉ cần chọn đúng lối chơi sở trường, con đường leo rank Global của bạn sẽ trở nên bằng phẳng hơn bao giờ hết. Chúc các bạn có những trận đấu thăng hoa!

