Bạn là người chơi mới đang tìm hiểu về Liên Quân nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu hay thường xuyên cảm thấy bối rối vì không hiểu đồng đội đang nói gì? Việc nắm vững các thuật ngữ trong Liên Quân là yếu tố then chốt giúp bạn hiểu cách vận hành của tướng và kết nối ăn ý hơn với đồng đội. Hãy cùng khám phá tất tần tật những thuật ngữ quan trọng nhất ngay dưới đây.
Thuật ngữ về các vị trí trong Liên Quân Mobile

Việc hiểu rõ vai trò của từng vị trí giúp đội hình vận hành trơn tru hơn:
AD – Xạ Thủ: Vị trí chủ lực gây sát thương vật lý chính, cần lên các trang bị công để tăng sức mạnh từ đòn đánh thường.
AP – Pháp Sư: Thường đi đường giữa, gây sát thương phép và cũng là vị trí chủ lực quan trọng.
TOP: Người chơi đi đường gần hang Tà Thần Caesar, thường là các Đấu Sĩ hoặc Sát Thủ.
SP – Hỗ Trợ/Đỡ Đòn: Những tướng có nhiều hiệu ứng khống chế, bảo vệ AD và lên các đồ phụ trợ như Giải, Mắt, Khiên.
Jungle – Rừng: Người đi rừng thường cầm phép bổ trợ Trừng Trị để dọn quái nhanh và ăn các mục tiêu lớn lấy lợi thế.
Carry – Chủ lực: Những vị tướng có khả năng gây sát thương cao, quyết định kết quả của cuộc giao tranh.
Semi: Chỉ các tướng có thể đi nhiều đường và có lối lên đồ linh hoạt theo tình huống.
Thuật ngữ về các khu vực trong game Liên Quân
Bản đồ Liên Quân được chia thành các khu vực – Lane rõ rệt:
TOP: Đường nằm gần hang Tà Thần Caesar.
BOT: Đường gần hang Rồng, thường là nơi hoạt động của Xạ Thủ và Trợ Thủ.
MID: Đường giữa, khu vực dành riêng cho các vị tướng Pháp Sư.
Jungle: Khu vực rừng chứa quái rừng và các bùa lợi quan trọng.
Thuật ngữ về chiến thuật trong Liên Quân Mobile

Sử dụng đúng thuật ngữ giúp đồng đội nắm bắt chiến thuật nhanh chóng trong trận:
Gank: Di chuyển từ đường này sang đường khác để hỗ trợ đồng đội trong giao tranh.
Roaming – Chuyển đường: Di chuyển liên tục giữa các đường để tạo áp lực lên đối thủ.
Push: Đẩy trụ khi đội đang trong thế ép sân.
Backdoor: Tình huống đẩy trụ lén khi lính đã lên cao dù đội đang trong thế yếu.
Snowball: Tận dụng lợi thế lớn ban đầu để áp đảo và chiến thắng nhanh chóng.
Kiting – Thả diều: Kỹ thuật vừa tấn công vừa giữ khoảng cách an toàn.
Bait – Thả mồi: Dụ đối phương vào vị trí đã có đồng đội phục kích sẵn.
Split push: Một người đẩy đường riêng lẻ trong khi đồng đội đang thu hút sự chú ý của địch.
Thuật ngữ về một số tình trạng trong game Liên Quân
Các từ lóng mô tả trạng thái của người chơi hoặc cục diện trận đấu:
AFK: Người chơi không hoạt động, mất kết nối hoặc thoát game khi trận đấu chưa xong.
Feed: Liên tục bị hạ gục bởi đối phương, vô tình tặng cho họ nhiều vàng và kinh nghiệm.
Xanh: Người chơi có lượng vàng và trang bị vượt trội hơn hẳn so với phần còn lại.
Thọt/Phế: Tướng bị yếu thế, thiếu trang bị và không đóng góp được nhiều trong giao tranh.
Outplay: Tình huống lật ngược thế cờ từ thua thành thắng trong một pha combat.
Noob: Chỉ những người chơi có kỹ năng kém nhất trong đội.
Cay cú: Trạng thái bức xúc, tức giận khi thua trận hoặc bị đối thủ áp đảo.
Thuật ngữ về một số chiêu thức trong Liên Quân

Nắm rõ các thuật ngữ về kỹ năng giúp bạn hiểu cách vận hành của mỗi vị tướng:
CC: Các hiệu ứng khống chế như choáng, hất tung hay làm chậm.
Ulti – Chiêu cuối: Kỹ năng cuối cùng và mạnh nhất, mang tính thương hiệu của tướng.
Nội tại: Khả năng đặc biệt của tướng không nằm trong các chiêu thức kích hoạt.
CD: Khoảng thời gian hồi chiêu để có thể sử dụng tiếp.
Stun/Slow: Hiệu ứng gây choáng hoặc làm chậm mục tiêu.
Silence – Câm lặng: Ngăn đối thủ dùng chiêu nhưng họ vẫn có thể di chuyển và đánh thường.
Immune – Miễn nhiễm: Khả năng không chịu sát thương và hiệu ứng khống chế trong thời gian ngắn.
Một số thuật ngữ khác trong game Liên Quân
Farm: Thu thập tài nguyên vàng, kinh nghiệm từ lính, quái rừng hoặc mạng hạ gục.
KDA: Chỉ số biểu thị mạng hạ gục, mạng chết và hỗ trợ.
KS: Tướng không gây sát thương chính nhưng lại ăn mạng hạ gục của đồng đội.
GG: Thường được game thủ Việt dùng khi muốn đầu hàng hoặc kết thúc trận đấu sớm.
Ping: Các tín hiệu thông báo giúp đồng đội né đánh úp hoặc đoán vị trí địch.
Check bụi: Kiểm tra các bụi cỏ để lấy tầm nhìn và đề phòng bị phục kích.
Last hit: Đòn đánh cuối kết liễu mục tiêu để nhận lượng vàng tối đa.
Tế đàn liên quân: Là khu vực xuất phát ngoài ra còn có chức năng hồi phục máu, mana và là vị trí tướng hồi sinh.
Combat: Được hiểu đơn giản là các pha giao tranh giữa hai đội trong trận đấu
SV: Thường được dùng để chỉ máy chủ server hoặc ám chỉ một người chơi “Súc vật”, tùy thuộc vào ngữ cảnh cuộc hội thoại.
Lời kết
Trên đây là các thuật ngữ trong Liên Quân cơ bản mà bất kỳ game thủ nào cũng cần phải biết khi tham gia tựa game này. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn có những trận đấu hoàn hảo và sự phối hợp nhịp nhàng nhất cùng đồng đội trên chiến trường.

